|
|
| Tên thương hiệu: | CSTC |
| Số mẫu: | TC-300 |
| MOQ: | 1 |
| giá bán: | negotiate |
| Thời gian giao hàng: | 1-4 ngày |
| Điều khoản thanh toán: | T/T, Công Đoàn Phương Tây |
Máy ép hạt ngọc tự động hoàn toàn (còn gọi là máy ép hình trụ tự động) là thiết bị tự động hóa cốt lõi được sử dụng trong chế biến ngọc, ngọc bích và mã não để biến các tấm nguyên liệu thô thành phôi hạt hình trụ.
I. Chức năng (Làm gì)
• Tự động dập/cắt phôi hạt hình trụ từ các vật liệu ngọc được cắt lát mỏng (như lát ngọc bích hoặc lát mã não).
• Bước đầu tiên trong sản xuất vòng bi, vòng bi thùng và vòng bi kiểu cũ (quy trình làm xanh).
• Thay thế các phương pháp hút/nướng hạt thủ công truyền thống, mang lại hiệu quả cao hơn, giảm chi phí nhân công và chất lượng sản phẩm hoàn thiện nhất quán.
II. Nguyên lý hoạt động (Nói một cách đơn giản)
1. Đặt miếng ngọc lên bàn làm việc
2. Định vị tự động: Máy tự động căn chỉnh với xi lanh ép (khuôn).
3. Dập: Động cơ servo điều khiển xi lanh ép quay tốc độ cao và thực hiện đấm xuống, tạo thành hình trụ.
4. Xả liệu: Phôi ngọc rơi tự động và trải qua quá trình tuần hoàn.
III. Cấu trúc chính
• Động cơ Servo/vòng kín: Công suất đầu ra cao, độ rung thấp và độ chính xác tuyệt vời
• Đa trạm (đầu kép/đầu ba): Ép nhiều vật phẩm cùng lúc để tăng hiệu quả
• Xi lanh ép (khuôn): Xác định đường kính hạt (thường từ 6–20 mm)
• Hệ thống điều khiển thông minh: cài đặt dụng cụ tự động, cảm biến tải, chống nứt
• Làm mát/Loại bỏ bụi: Làm mát bằng nước bảo vệ ngọc và dụng cụ cắt.
IV. Chức năng cốt lõi
• Xi lanh nén tự động một chạm: Không cần định vị thủ công
• Điều chỉnh đa tốc độ
◦ Cấp 1–5: Vật liệu tiêu chuẩn (hiệu quả cao)
◦ Cấp 6–10: Vật liệu băng, vật liệu nứt, vật liệu mắt mèo (chống nứt)
• Bảo vệ thông minh: Báo động tự động tắt khi quá tải, gãy kim và mòn
• Trạm làm việc độc lập: Nếu một trạm gặp sự cố, các trạm khác vẫn có thể tiếp tục hoạt động.
V. Hiệu quả và khả năng áp dụng
• Công suất sản xuất: Khoảng 150–250 chiếc mỗi giờ cho một đầu; gấp đôi cho đầu kép/đầu ba
• Áp dụng cho: các khoáng sản cứng như ngọc bích, ngọc bích Hà Điền, mã não, thạch anh, và ngọc lục bảo.
• Kích thước phôi ngọc: Thường có sẵn các kích thước 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 14mm, 16mm, 18mm và 20mm.
VI. Quy trình chế biến (Toàn bộ dây chuyền)
1. Đá thô → Máy cắt lát → Lát ngọc
2. Miếng đá ngọc → Máy ép hạt tự động hoàn toàn → Phôi hình trụ màu xanh
3. Phôi hình trụ → Máy làm tròn → Hạt hình cầu
4. Hạt → Máy đục lỗ → Đánh bóng/Mài → Hạt hoàn chỉnh
![]()
![]()
![]()
![]()
![]()
![]()
![]()
![]()
|
| Tên thương hiệu: | CSTC |
| Số mẫu: | TC-300 |
| MOQ: | 1 |
| giá bán: | negotiate |
| Chi tiết bao bì: | Tiêu chuẩn xuất khẩu |
| Điều khoản thanh toán: | T/T, Công Đoàn Phương Tây |
Máy ép hạt ngọc tự động hoàn toàn (còn gọi là máy ép hình trụ tự động) là thiết bị tự động hóa cốt lõi được sử dụng trong chế biến ngọc, ngọc bích và mã não để biến các tấm nguyên liệu thô thành phôi hạt hình trụ.
I. Chức năng (Làm gì)
• Tự động dập/cắt phôi hạt hình trụ từ các vật liệu ngọc được cắt lát mỏng (như lát ngọc bích hoặc lát mã não).
• Bước đầu tiên trong sản xuất vòng bi, vòng bi thùng và vòng bi kiểu cũ (quy trình làm xanh).
• Thay thế các phương pháp hút/nướng hạt thủ công truyền thống, mang lại hiệu quả cao hơn, giảm chi phí nhân công và chất lượng sản phẩm hoàn thiện nhất quán.
II. Nguyên lý hoạt động (Nói một cách đơn giản)
1. Đặt miếng ngọc lên bàn làm việc
2. Định vị tự động: Máy tự động căn chỉnh với xi lanh ép (khuôn).
3. Dập: Động cơ servo điều khiển xi lanh ép quay tốc độ cao và thực hiện đấm xuống, tạo thành hình trụ.
4. Xả liệu: Phôi ngọc rơi tự động và trải qua quá trình tuần hoàn.
III. Cấu trúc chính
• Động cơ Servo/vòng kín: Công suất đầu ra cao, độ rung thấp và độ chính xác tuyệt vời
• Đa trạm (đầu kép/đầu ba): Ép nhiều vật phẩm cùng lúc để tăng hiệu quả
• Xi lanh ép (khuôn): Xác định đường kính hạt (thường từ 6–20 mm)
• Hệ thống điều khiển thông minh: cài đặt dụng cụ tự động, cảm biến tải, chống nứt
• Làm mát/Loại bỏ bụi: Làm mát bằng nước bảo vệ ngọc và dụng cụ cắt.
IV. Chức năng cốt lõi
• Xi lanh nén tự động một chạm: Không cần định vị thủ công
• Điều chỉnh đa tốc độ
◦ Cấp 1–5: Vật liệu tiêu chuẩn (hiệu quả cao)
◦ Cấp 6–10: Vật liệu băng, vật liệu nứt, vật liệu mắt mèo (chống nứt)
• Bảo vệ thông minh: Báo động tự động tắt khi quá tải, gãy kim và mòn
• Trạm làm việc độc lập: Nếu một trạm gặp sự cố, các trạm khác vẫn có thể tiếp tục hoạt động.
V. Hiệu quả và khả năng áp dụng
• Công suất sản xuất: Khoảng 150–250 chiếc mỗi giờ cho một đầu; gấp đôi cho đầu kép/đầu ba
• Áp dụng cho: các khoáng sản cứng như ngọc bích, ngọc bích Hà Điền, mã não, thạch anh, và ngọc lục bảo.
• Kích thước phôi ngọc: Thường có sẵn các kích thước 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 14mm, 16mm, 18mm và 20mm.
VI. Quy trình chế biến (Toàn bộ dây chuyền)
1. Đá thô → Máy cắt lát → Lát ngọc
2. Miếng đá ngọc → Máy ép hạt tự động hoàn toàn → Phôi hình trụ màu xanh
3. Phôi hình trụ → Máy làm tròn → Hạt hình cầu
4. Hạt → Máy đục lỗ → Đánh bóng/Mài → Hạt hoàn chỉnh
![]()
![]()
![]()
![]()
![]()
![]()
![]()
![]()